black earth

/'blæk'ə:θ/
Học thuật
Thân thiện
black earth

A farmer examines the rich black earth in his field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Secnôzem (đất đen): Một loại đất màu mỡ, tầng mặt màu đen hoặc rất sẫm màu, giàu mùn chất dinh dưỡng, thường được tìm thấycác vùng thảo nguyên. Đây thuật ngữ chuyên ngành trong địa địa chất học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fertile plains are covered with rich black earth. (Những đồng bằng màu mỡ được phủ bởi lớp secnôzem giàu dinh dưỡng.)
    • Black earth is ideal for growing wheat. (Secnôzem lý tưởng để trồng lúa mì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the black earth region": vùng đất đen.
    • Agriculture thrives in the black earth region of the country. (Nông nghiệp phát triển mạnhvùng đất đen của đất nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Chernozem: Một từ đồng nghĩa chuyên ngành khác cho "black earth", cũng chỉ loại đất đen màu mỡ.
  • Fertile soil: Đất màu mỡ (cách diễn đạt chung, không phải thuật ngữ chuyên ngành).
Từ đồng nghĩa
  • Chernozem: secnôzem, đất đen (thuật ngữ khoa học).
  • Rich soil: đất giàu dinh dưỡng.
  • Fertile land: đất đai màu mỡ.
Lưu ý
  • "Black earth" một thuật ngữ kỹ thuật trong nông học địa chất. Trong văn nói thông thường, người ta có thể mô tả "đất đen" hoặc "đất màu mỡ", nhưng "secnôzem" thuật ngữ chính xác.
black earth

A farmer examines the rich black earth in his field.

danh từ
  1. (địa ,địa chất) secnôzem đất đèn